Skip to content
VIPECPALFINGER
Back to catalog
UD Trucks Quester GWE 350 6x4 Tractor Head with Palfinger SPK32080C Knuckle Boom Crane (12 t)1/9
PALFINGER SPK32080C · 12 tấn

UD Trucks Quester GWE 350 6x4 Tractor Head with Palfinger SPK32080C Knuckle Boom Crane (12 t)

3,690,000,000 VNĐ
Zalo consultation

Cẩu 12 tấn trên đầu kéo

Nâng 12.000 kg tại 2 m, 2.260 kg tại 12,2 m; mô-men 30,4 tấn·mét.

Thương hiệu Nhật Bản

UD Trucks QUESTER — động cơ GH8E 350 HP, cầu sau tỷ số 5,14 kéo khỏe, bền bỉ, giữ giá.

Vận hành an toàn

Điều khiển từ xa (remote), chân chống xoay 180°, chân chống sau 4,3 m, chống quá tải OSK.

Hậu mãi toàn quốc

Bảo hành cẩu 12 tháng hoặc 1.000 giờ; phụ tùng chính hãng và kỹ thuật viên tại hệ thống 3S Đồng Nai – Hà Nội – Đà Nẵng.

Estimated on-road costs

Lệ phí trước bạ (2% giá trị xe)
73,800,000 VNĐ
Phí sử dụng đường bộ 12 tháng (NĐ 90/2023; khối lượng bản thân + kéo theo 47.870 kg)
17,160,000 VNĐ
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự 01 năm
7,080,000 VNĐ
Lệ phí cấp biển số
500,000 VNĐ
Phí kiểm định xe mẫu
610,000 VNĐ
Kiểm định kỹ thuật an toàn cần cẩu (thiết bị nâng), phát hành tem kiểm định và chứng thư
5,000,000 VNĐ
Giám sát hành trình (01 camera) + định vị 4G + phù hiệu vận tải 5 năm
8,000,000 VNĐ
Gắn biển số, dán chữ, logo cửa, tem…
850,000 VNĐ
Dịch vụ đăng ký (tạm tính tại TP.HCM)
5,000,000 VNĐ
Estimated total to get the vehicle on the road
3,808,000,000 VNĐ

Technical specifications

I. THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE CƠ SỞ

1. Thông tin chung

Nhãn hiệu / Số loại
UD TRUCKS QUESTER GWE 350 6x4
Năm sản xuất
2026 — xe mới 100%
Loại phương tiện
Ô tô đầu kéo
Số người cho phép chở
02 (kể cả người lái)
Công thức bánh xe
6 x 4
Chiều dài cơ sở
3.400 + 1.370 mm

2. Động cơ

Ký hiệu / Nhãn hiệu
GH8E 350 EU V / UD Trucks
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Loại động cơ
Diesel 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
Dung tích xi lanh
7.698 cm³
Công suất lớn nhất
258 kW (350 HP) / 2.200 vòng/phút

3. Truyền động – Khung gầm

Hộp số
F9R11T, cơ khí 9 số tiến – 1 số lùi
Cầu sau
Tỷ số truyền 5,14
Cỡ lốp
295/80R22.5
Mâm kéo
JOST JSK 37C

4. Trang bị theo xe

Thùng nhiên liệu
405 lít + 210 lít
Cabin
Kiểu lật, điều hòa nhiệt độ

II. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CẦN CẨU GẬP PALFINGER

Model
PALFINGER SPK32080C — cẩu gập thủy lực (knuckle boom)
Mô-men nâng tối đa
30,4 tấn·mét
Sức nâng lớn nhất / tầm với
12.000 kg tại 2,0 m
Tầm với lớn nhất / sức nâng
12,2 m – 2.260 kg
Số đốt cần thủy lực
04 đốt (cần lục giác thép cường độ cao)
Góc quay
400°
Áp suất làm việc tối đa
300 bar
Bơm thủy lực
Bơm piston LEDUC (Pháp)
Điều khiển
Điều khiển từ xa (remote)
Chân chống
02 chân chống trước xoay 180°; chân chống sau mở rộng 4,3 m
Thùng dầu thủy lực
200 lít, kèm lọc dầu áp suất cao
Tiêu chuẩn thiết kế
EN12999 (châu Âu)
Màu sơn
Đỏ PALFINGER
Trang bị an toàn
Hệ thống chống quá tải thủy lực OSK; hệ thống vươn – thu cần tốc độ cao; hệ thống hiển thị cân bằng cẩu; van giữ tải chân chống HBS (Ý); đồng hồ dịch vụ kỹ thuật số và hiển thị cân bằng cẩu; van giữ tải xy lanh chân chống và xy lanh mở rộng chân chống; van chống tuột trên xy lanh nâng, xy lanh gập và đốt cần; nút dừng khẩn cấp; biểu đồ tải tại vị trí vận hành; tem nhãn cảnh báo an toàn
Phụ kiện kèm theo
Bộ phụ kiện lắp đặt chính hãng; tài liệu hướng dẫn vận hành, bảo dưỡng, danh mục phụ tùng
Tùy chọn (báo giá riêng)
Tời cáp; tăng tầm với lên 5 đốt; đèn làm việc; phụ kiện đầu cần

III. KHỐI LƯỢNG (DỰ KIẾN)

Khối lượng sau lắp cẩu, kéo theo
Đang cập nhật theo Giấy chứng nhận kiểu loại

IV. GIA CƯỜNG SÁT-XI VÀ LẮP ĐẶT

Gia cường chassis
Thép cường độ cao, khung phụ gối cẩu theo tiêu chuẩn PALFINGER
Hộp trích công suất (PTO)
Mới 100%
HotlineRequest a Quote