Back to catalog
1/9Nhãn hiệu / Số loại FAW J6P 6x4 — CA4250P66K2T1E5 Năm sản xuất 2026 — xe mới 100% Mã kiểu loại (theo TA) CA4250P66K2T1E5/BDR-LC-SPK18500C Loại phương tiện Ô tô đầu kéo Số người cho phép chở 02 (kể cả người lái) Công thức bánh xe 6 x 4 Kích thước bao (D x R x C) 7.445 x 2.500 x 3.560 mm Chiều dài cơ sở / Vết bánh 3.450 + 1.350 mm / 2.020 – 1.830 – 1.830 mm Ký hiệu / Nhãn hiệu CA6DL3-37E5 / FAW Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Loại động cơ Diesel 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp Dung tích xi lanh 8.600 cm³ Công suất lớn nhất 279 kW (375 HP) / 2.100 vòng/phút Hộp số FAST 12JSD180TA, cơ khí 12 số tiến Cầu sau Cầu láp, tỷ số truyền 4,875 Cỡ lốp 12R22.5 (trục 1: 02; trục 2: 04; trục 3: 04) Phân bố khối lượng toàn bộ cho phép (trục 1 / 2 / 3) 6.810 / 8.595 / 8.595 kg Hệ thống lái Trục vít – ê cu bi; cơ khí, trợ lực thủy lực Phanh chính Tang trống ở tất cả các bánh, dẫn động khí nén Phanh đỗ Tang trống, tác động bánh xe trục 2 và 3; khí nén + lò xo tích năng tại bầu phanh Mâm kéo Chốt kéo Ø50 mm Thùng nhiên liệu 600 lít Cabin Kiểu lật, điều hòa nhiệt độ Model PALFINGER SPK18500C — cẩu gập thủy lực (knuckle boom) Mô-men nâng tối đa 18,3 tấn·mét Sức nâng lớn nhất / tầm với 8.000 kg tại 2,0 m (móc tải nặng) Tầm với lớn nhất / sức nâng 12,4 m – 1.220 kg Số đốt cần thủy lực 04 đốt (cần lục giác thép cường độ cao) Góc quay 400° Áp suất làm việc tối đa 300 bar Bơm thủy lực Bơm piston LEDUC (Pháp) Điều khiển Ghế điều khiển trên cao (top seat); van 6 chức năng (2 chức năng chờ cho phụ kiện) Chân chống 02 chân chống trước, độ mở rộng tiêu chuẩn 5.640 mm Thùng dầu thủy lực 200 lít, kèm lọc dầu áp suất cao Tiêu chuẩn thiết kế EN12999 (châu Âu) Màu sơn Đỏ PALFINGER Trang bị an toàn Hệ thống chống quá tải OSK; đồng hồ dịch vụ kỹ thuật số và hiển thị cân bằng cẩu; van giữ tải xy lanh chân chống và xy lanh mở rộng chân chống; van chống tuột trên xy lanh nâng, xy lanh gập và đốt cần; nút dừng khẩn cấp; biểu đồ tải tại vị trí vận hành; tem nhãn cảnh báo an toàn Phụ kiện kèm theo Bộ phụ kiện lắp đặt chính hãng; tài liệu hướng dẫn vận hành, bảo dưỡng, danh mục phụ tùng Tùy chọn (báo giá riêng) Điều khiển từ xa (remote); chân chống xoay 180°; chân chống sau; đèn làm việc; phụ kiện đầu cần Khối lượng bản thân (sau lắp cẩu) 11.670 kg Khối lượng tác dụng lên mâm kéo (thiết kế / cho phép) 13.200 / 12.200 kg Khối lượng toàn bộ (thiết kế / cho phép) 25.000 / 24.000 kg Khối lượng kéo theo (thiết kế / cho phép) 36.680 / 36.200 kg Gia cường chassis Thép cường độ cao, khung phụ gối cẩu theo tiêu chuẩn PALFINGER Hộp trích công suất (PTO) Mới 100% 


1/9PALFINGER SPK18500C · 8 tấn
FAW J6P 6x4 375HP Tractor Head with Palfinger SPK18500C Knuckle Boom Crane (8 t)
2,390,000,000 VNĐ
Pháp lý an toàn
Kiểu loại đã được Cục Đăng kiểm chứng nhận: Giấy chứng nhận số 10920/NVICC09-01/26-00 (cấp ngày 03/04/2026), đạt QCVN 09:2024/BGTVT.
Bốc – kéo trên một xe
Cẩu nâng 8.000 kg tại 2 m, 1.220 kg tại 12,4 m; khối lượng kéo theo cho phép 36.200 kg.
Chi phí đầu tư tối ưu
Động cơ FAW 375 HP, hộp số FAST 12 cấp, thùng nhiên liệu 600 lít cho tuyến dài.
Hậu mãi toàn quốc
Bảo hành cẩu 12 tháng hoặc 1.000 giờ; phụ tùng chính hãng và kỹ thuật viên tại hệ thống 3S Đồng Nai – Hà Nội – Đà Nẵng.
Estimated on-road costs
- Lệ phí trước bạ (2% giá trị xe)
- 47,800,000 VNĐ
- Phí sử dụng đường bộ 12 tháng (NĐ 90/2023; khối lượng bản thân + kéo theo 47.870 kg)
- 17,160,000 VNĐ
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự 01 năm
- 7,080,000 VNĐ
- Lệ phí cấp biển số
- 500,000 VNĐ
- Phí kiểm định xe mẫu
- 610,000 VNĐ
- Kiểm định kỹ thuật an toàn cần cẩu (thiết bị nâng), phát hành tem kiểm định và chứng thư
- 5,000,000 VNĐ
- Giám sát hành trình (01 camera) + định vị 4G + phù hiệu vận tải 5 năm
- 8,000,000 VNĐ
- Gắn biển số, dán chữ, logo cửa, tem…
- 850,000 VNĐ
- Dịch vụ đăng ký (tạm tính tại TP.HCM)
- 5,000,000 VNĐ
- Estimated total to get the vehicle on the road
- 2,482,000,000 VNĐ
Technical specifications
I. THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE CƠ SỞ
1. Thông tin chung
2. Động cơ
3. Truyền động – Khung gầm
4. Trang bị theo xe
II. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CẦN CẨU GẬP PALFINGER
III. KHỐI LƯỢNG SAU LẮP CẨU (THEO GIẤY CHỨNG NHẬN)
IV. GIA CƯỜNG SÁT-XI VÀ LẮP ĐẶT
Other models in this group

PALFINGER SPK23500C · 10 tấn
FAW J6P 6x4 375HP Tractor Head with Palfinger SPK23500C Knuckle Boom Crane (10 t)
FAW J6P 6x4 375HP
2,610,000,000 VNĐ
View details

PALFINGER SPK23500C · 10 tấn
HOWO TS7-E 460HP 6x4 Tractor Head with Palfinger SPK23500C Knuckle Boom Crane (10 t)
HOWO TS7-E 460HP 6x4
2,910,000,000 VNĐ
View details

PALFINGER SPK23500C · 10 tấn
HOWO TH7 Luxury 460HP 6x4 Tractor Head with Palfinger SPK23500C Knuckle Boom Crane (10 t)
HOWO TH7 LUXURY 460HP 6x4
2,930,000,000 VNĐ
View details

