Skip to content
VIPECPALFINGER
Back to catalog
HOWO TH7 Luxury 460HP 6x4 Tractor Head with Palfinger SPK23500C Knuckle Boom Crane (10 t)1/9
PALFINGER SPK23500C · 10 tấn

HOWO TH7 Luxury 460HP 6x4 Tractor Head with Palfinger SPK23500C Knuckle Boom Crane (10 t)

2,930,000,000 VNĐ
Zalo consultation

Cabin cao cấp – máy MAN

HOWO TH7 Luxury, động cơ MAN MC11H.46 460 HP; cabin tiện nghi cho tài xế chạy đường dài.

Tiết kiệm nhiên liệu

Cầu láp tỷ số 3,7 tối ưu tốc độ đường trường; thùng nhiên liệu 750 lít.

Bốc – kéo trên một xe

Cẩu nâng 10.000 kg tại 2 m, 1.570 kg tại 12,3 m; remote, chân chống xoay 180°, chân chống sau.

Hậu mãi toàn quốc

Bảo hành cẩu 12 tháng hoặc 1.000 giờ; phụ tùng chính hãng và kỹ thuật viên tại hệ thống 3S Đồng Nai – Hà Nội – Đà Nẵng.

Estimated on-road costs

Lệ phí trước bạ (2% giá trị xe)
58,600,000 VNĐ
Phí sử dụng đường bộ 12 tháng (NĐ 90/2023; khối lượng bản thân + kéo theo 47.870 kg)
17,160,000 VNĐ
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự 01 năm
7,080,000 VNĐ
Lệ phí cấp biển số
500,000 VNĐ
Phí kiểm định xe mẫu
610,000 VNĐ
Kiểm định kỹ thuật an toàn cần cẩu (thiết bị nâng), phát hành tem kiểm định và chứng thư
5,000,000 VNĐ
Giám sát hành trình (01 camera) + định vị 4G + phù hiệu vận tải 5 năm
8,000,000 VNĐ
Gắn biển số, dán chữ, logo cửa, tem…
850,000 VNĐ
Dịch vụ đăng ký (tạm tính tại TP.HCM)
5,000,000 VNĐ
Estimated total to get the vehicle on the road
3,032,800,000 VNĐ

Technical specifications

I. THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE CƠ SỞ

1. Thông tin chung

Nhãn hiệu / Số loại
HOWO TH7 Luxury 460HP — ZZ4257W324HE1B
Năm sản xuất
2026 — xe mới 100%
Loại phương tiện
Ô tô đầu kéo
Công thức bánh xe
6 x 4, cầu láp
Kích thước bao (D x R x C)
7.120 x 2.500 x 4.000 mm
Chiều dài cơ sở
3.400 + 1.400 mm

2. Động cơ

Ký hiệu / Nhãn hiệu
MC11H.46-50A / MAN (công nghệ Đức)
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Công suất lớn nhất
460 HP / 1.900 vòng/phút

3. Truyền động – Khung gầm

Hộp số
HW25712XSTL/XSTCL, 12 số tiến – 2 số lùi
Cầu sau
Cầu láp, tỷ số truyền 3,7
Cỡ lốp
12.00R22.5 không săm
Mâm kéo
JOST Ø50, có khóa hãm

4. Trang bị theo xe

Thùng nhiên liệu
750 lít
Cabin
Cabin Luxury, kiểu lật, điều hòa nhiệt độ

II. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CẦN CẨU GẬP PALFINGER

Model
PALFINGER SPK23500C — cẩu gập thủy lực (knuckle boom)
Mô-men nâng tối đa
23,0 tấn·mét
Sức nâng lớn nhất / tầm với
10.000 kg tại 2,0 m
Tầm với lớn nhất / sức nâng
12,3 m – 1.570 kg
Số đốt cần thủy lực
04 đốt (cần lục giác thép cường độ cao)
Góc quay
400°
Áp suất làm việc tối đa
300 bar
Bơm thủy lực
Bơm piston LEDUC (Pháp)
Điều khiển
Điều khiển từ xa (remote)
Chân chống
02 chân chống trước xoay 180°; chân chống sau mở rộng 3,5 m
Thùng dầu thủy lực
90 lít, kèm két làm mát dầu và lọc dầu áp suất cao
Tiêu chuẩn thiết kế
EN12999 (châu Âu)
Màu sơn
Đỏ PALFINGER
Trang bị an toàn
Hệ thống chống quá tải OSK; đồng hồ dịch vụ kỹ thuật số và hiển thị cân bằng cẩu; van giữ tải xy lanh chân chống và xy lanh mở rộng chân chống; van chống tuột trên xy lanh nâng, xy lanh gập và đốt cần; nút dừng khẩn cấp; biểu đồ tải tại vị trí vận hành; tem nhãn cảnh báo an toàn
Phụ kiện kèm theo
Bộ phụ kiện lắp đặt chính hãng; tài liệu hướng dẫn vận hành, bảo dưỡng, danh mục phụ tùng
Tùy chọn (báo giá riêng)
Tăng tầm với lên 6 đốt (16,7 m ngang / 20 m cao); đèn làm việc; phụ kiện đầu cần

III. KHỐI LƯỢNG (DỰ KIẾN)

Khối lượng bản thân xe cơ sở (chưa lắp cẩu)
9.900 kg
Khối lượng toàn bộ
24.000 kg
Khối lượng kéo theo (xe cơ sở)
37.970 kg
Khối lượng sau lắp cẩu
Đang cập nhật theo Giấy chứng nhận kiểu loại

IV. GIA CƯỜNG SÁT-XI VÀ LẮP ĐẶT

Gia cường chassis
Thép cường độ cao, khung phụ gối cẩu theo tiêu chuẩn PALFINGER
Hộp trích công suất (PTO)
Mới 100%
HotlineRequest a Quote