Skip to content
VIPECPALFINGER
Back to catalog
UD Trucks Quester CWE 350 6x4 Truck with Palfinger SPK18500C Knuckle Boom Crane (8 t)1/8
PALFINGER SPK18500C · 8 tấn

UD Trucks Quester CWE 350 6x4 Truck with Palfinger SPK18500C Knuckle Boom Crane (8 t)

2,718,000,000 VNĐ
Zalo consultation

Pháp lý an toàn

Kiểu loại đã được Cục Đăng kiểm chứng nhận: Giấy chứng nhận số 12136/NVICC09-01/26-00 (cấp ngày 28/08/2026), đạt QCVN 09:2024/BGTVT.

Thương hiệu Nhật Bản

UD Trucks QUESTER — động cơ GH8E 350 HP, bền bỉ, tiết kiệm, giữ giá.

Chở nhiều – nâng khỏe

Tải chở cho phép 9.600 kg sau lắp cẩu; cẩu nâng 8.000 kg sát cần, vươn xa 12,4 m (1.220 kg).

Hậu mãi toàn quốc

Bảo hành cẩu 12 tháng hoặc 1.000 giờ; phụ tùng chính hãng và kỹ thuật viên tại hệ thống 3S Đồng Nai – Hà Nội – Đà Nẵng.

Estimated on-road costs

Lệ phí trước bạ (2% giá trị xe)
54,360,000 VNĐ
Phí sử dụng đường bộ 12 tháng (NĐ 90/2023; khối lượng toàn bộ 24.000 kg)
8,640,000 VNĐ
Lệ phí cấp biển số
500,000 VNĐ
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự 01 năm
5,000,000 VNĐ
Kiểm định kỹ thuật an toàn cần cẩu (thiết bị nâng), phát hành tem kiểm định và chứng thư
5,000,000 VNĐ
Thiết bị định vị + phù hiệu vận tải 01 năm
5,000,000 VNĐ
Dịch vụ đăng ký, biển số (tạm tính tại TP.HCM)
5,000,000 VNĐ
Estimated total to get the vehicle on the road
2,801,500,000 VNĐ

Technical specifications

I. THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE CƠ SỞ

1. Thông tin chung

Nhãn hiệu / Số loại
UD TRUCKS QUESTER CWE 350 6x4
Năm sản xuất
2026 — xe mới 100%
Mã kiểu loại (theo TA)
CWE64R 08MS/BDR-LC-SPK18500C
Số người cho phép chở
02 (kể cả người lái)
Công thức bánh xe
6 x 4
Kích thước bao (D x R x C)
11.530 x 2.500 x 3.650 mm
Chiều dài cơ sở / Vết bánh
5.600 + 1.370 mm / 2.026 – 1.835 – 1.835 mm

2. Động cơ

Ký hiệu / Nhãn hiệu
GH8E 350 EUV / UD Trucks
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Loại động cơ
Diesel 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
Dung tích xi lanh
7.698 cm³
Công suất lớn nhất
258 kW (350 HP) / 2.200 vòng/phút

3. Khung gầm

Cỡ lốp
11.00R20 (trục 1: 02; trục 2: 04; trục 3: 04)
Phân bố khối lượng toàn bộ cho phép (trục 1 / 2 / 3)
6.700 / 8.650 / 8.650 kg
Hệ thống lái
Trục vít – ê cu bi; cơ khí, trợ lực thủy lực
Phanh chính
Tang trống ở tất cả các bánh, dẫn động khí nén
Phanh đỗ
Tang trống; khí nén + lò xo tích năng tại bầu phanh
Cabin
Kiểu lật, điều hòa nhiệt độ

II. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CẦN CẨU GẬP PALFINGER

Model
PALFINGER SPK18500C — cẩu gập thủy lực (knuckle boom)
Mô-men nâng tối đa
18,3 tấn·mét
Sức nâng lớn nhất / tầm với
8.000 kg tại 2,0 m (móc tải nặng)
Tầm với lớn nhất / sức nâng
12,4 m – 1.220 kg
Số đốt cần thủy lực
04 đốt (cần lục giác thép cường độ cao)
Góc quay
400°
Áp suất làm việc tối đa
300 bar
Bơm thủy lực
Bơm piston LEDUC (Pháp)
Điều khiển
Ghế điều khiển trên cao (top seat); van 6 chức năng (2 chức năng chờ cho phụ kiện)
Chân chống
02 chân chống trước, độ mở rộng tiêu chuẩn 5.640 mm
Thùng dầu thủy lực
200 lít, kèm lọc dầu áp suất cao
Tiêu chuẩn thiết kế
EN12999 (châu Âu)
Màu sơn
Đỏ PALFINGER
Trang bị an toàn
Hệ thống chống quá tải OSK; đồng hồ dịch vụ kỹ thuật số và hiển thị cân bằng cẩu; van giữ tải xy lanh chân chống và xy lanh mở rộng chân chống; van chống tuột trên xy lanh nâng, xy lanh gập và đốt cần; nút dừng khẩn cấp; biểu đồ tải tại vị trí vận hành; tem nhãn cảnh báo an toàn
Phụ kiện kèm theo
Bộ phụ kiện lắp đặt chính hãng; tài liệu hướng dẫn vận hành, bảo dưỡng, danh mục phụ tùng
Tùy chọn (báo giá riêng)
Điều khiển từ xa (remote); chân chống xoay 180°; chân chống sau; đèn làm việc; phụ kiện đầu cần

III. THÙNG TẢI LỬNG VÀ TẢI TRỌNG SAU LẮP CẨU

Kích thước lòng thùng (D x R x C)
7.535 x 2.330 x 595 mm
Khối lượng bản thân (sau lắp cẩu)
14.270 kg
Khối lượng hàng chuyên chở cho phép
9.600 kg
Khối lượng toàn bộ cho phép
24.000 kg
Thùng hàng
Thùng tải lửng theo hồ sơ thiết kế được duyệt

IV. GIA CƯỜNG SÁT-XI VÀ LẮP ĐẶT

Gia cường chassis
Thép cường độ cao, khung phụ gối cẩu theo tiêu chuẩn PALFINGER
Hộp trích công suất (PTO)
Mới 100%
HotlineRequest a Quote